哈贝尔
hā bèi ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Habel, Haber or Hubbell (name)
- 2. Harbel (town in Liberia)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.