Bỏ qua đến nội dung

响亮

xiǎng liàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vang dội
  2. 2. rõ ràng
  3. 3. sáng sủa

Usage notes

Collocations

“响亮”常与“声音”搭配,如“响亮的声音”,也可修饰“掌声”、“回答”等名词,但较少直接形容人的嗓音。

Common mistakes

学习者容易将“响亮”误用作动词,例如“他响亮地说”虽然正确,但“他响亮”不成句;注意“响亮”是形容词,常作定语或谓语,如“声音很响亮”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个口号很 响亮
This slogan is very loud and clear.
他的声音非常 响亮 ,整个房间都能听见。
His voice was very loud and clear, and the whole room could hear it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 响亮