响亮
xiǎng liàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vang dội
- 2. rõ ràng
- 3. sáng sủa
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个口号很 响亮 。
他的声音非常 响亮 ,整个房间都能听见。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.