响亮
xiǎng liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vang dội
- 2. rõ ràng
- 3. sáng sủa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“响亮”常与“声音”搭配,如“响亮的声音”,也可修饰“掌声”、“回答”等名词,但较少直接形容人的嗓音。
Common mistakes
学习者容易将“响亮”误用作动词,例如“他响亮地说”虽然正确,但“他响亮”不成句;注意“响亮”是形容词,常作定语或谓语,如“声音很响亮”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个口号很 响亮 。
This slogan is very loud and clear.
他的声音非常 响亮 ,整个房间都能听见。
His voice was very loud and clear, and the whole room could hear it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.