响亮

xiǎng liàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. loud and clear
  2. 2. resounding

Từ cấu thành 响亮