响应
xiǎng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản hồi
- 2. đáp lại
- 3. trả lời
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
响应 is often paired with 号召 (call) or 需求 (demand), e.g. 响应号召 (respond to a call).
Common mistakes
Do not confuse 响应 with 反应: 响应 implies an intentional response, while 反应 is a more general reaction.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家都积极 响应 环保号召。
Everyone actively responded to the environmental protection call.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.