Bỏ qua đến nội dung

响应

xiǎng yìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản hồi
  2. 2. đáp lại
  3. 3. trả lời

Usage notes

Collocations

响应 is often paired with 号召 (call) or 需求 (demand), e.g. 响应号召 (respond to a call).

Common mistakes

Do not confuse 响应 with 反应: 响应 implies an intentional response, while 反应 is a more general reaction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家都积极 响应 环保号召。
Everyone actively responded to the environmental protection call.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.