Bỏ qua đến nội dung

哑然无生

yǎ rán wú shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. im lặng không một tiếng động