Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không biết nên cười hay nên khóc
- 2. cả buồn cười và cực kỳ xấu hổ
- 3. giữa cười và khóc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“令人哭笑不得”或“哭笑不得地说”等搭配,表示一种复杂而滑稽的感受。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个误会让我 哭笑不得 。
This misunderstanding left me not knowing whether to laugh or cry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.