哭闹
kū nào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khóc lóc om sòm
Câu ví dụ
Hiển thị 1这孩子很乖巧,从来不 哭闹 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.