Bỏ qua đến nội dung

哲学

zhé xué
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. triết học

Usage notes

Collocations

通常与“研究”、“学习”、“讨论”等动词搭配,如“研究哲学”。不可数名词,一般不与数量词直接连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对 哲学 很感兴趣。
He is very interested in philosophy.
太极是中国 哲学 的一个重要概念。
Taiji is an important concept in Chinese philosophy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 哲学