Bỏ qua đến nội dung

哲理

zhé lǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. philosophic theory
  2. 2. philosophy

Từ cấu thành 哲理