哺乳类
bǔ rǔ lèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mammals
- 2. also written 哺乳動物|哺乳动物
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.