Bỏ qua đến nội dung

哼唱

hēng chàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngân nga
  2. 2. ngân vang

Từ cấu thành 哼唱