Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

唇舌

chún shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. argument
  2. 2. words
  3. 3. lips and tongue

Từ cấu thành 唇舌