Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

唐宪宗

táng xiàn zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Xianzong of Tang (778-820), reign name of twelfth Tang emperor Li Chun 李純|李纯[lǐ chún] reigned 805-820

Từ cấu thành 唐宪宗