唐武宗

táng wǔ zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Wuzong of Tang (814-846), reign name of sixteenth Tang emperor Li Chan 李瀍[lǐ chán], reigned 840-846

Từ cấu thành 唐武宗