唐肃宗

táng sù zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Suzong of Tang (711-762), reign name of eighth Tang emperor Li Heng 李亨[lǐ hēng], reigned 756-762

Từ cấu thành 唐肃宗