售货员
shòu huò yuán
HSK 2.0 Cấp 4
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân viên bán hàng
- 2. nhân viên bán lẻ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Often confused with 售货员 (shòuhuòyuán) for salesperson, but 销售员 (xiāoshòuyuán) is more common in job titles and formal settings.