唯一
wéi yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. duy nhất
- 2. chỉ
- 3. một mình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“唯一”常与“的”连用修饰名词,如“唯一的希望”,不能单独作谓语。
Common mistakes
勿将“唯一”与“只有”混淆;“只有”是连词/副词,而“唯一”是形容词,如“他是我唯一的朋友”不说“他是我只有的朋友”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他是我们 唯一 的希望。
He is our only hope.
实践是检验真理的 唯一 标准。
Practice is the sole criterion for testing truth.
在那次空难中,他是 唯一 的幸存者。
In that air disaster, he was the sole survivor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.