Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. băng đĩa nhạc
- 2. đĩa nhạc
- 3. đĩa than
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“唱片”通常指黑胶唱片或CD等实体音乐载体,不能用来指单个的歌曲。说“一首唱片”是错误的,应说“一张唱片”或“一首歌”。
Cultural notes
在中国,随着数字音乐的普及,唱片作为实体载体正在逐渐淡出,但在怀旧和发烧友圈子中仍受欢迎。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他买了一张新 唱片 。
He bought a new record.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.