Bỏ qua đến nội dung

唱片

chàng piàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. băng đĩa nhạc
  2. 2. đĩa nhạc
  3. 3. đĩa than

Usage notes

Common mistakes

“唱片”通常指黑胶唱片或CD等实体音乐载体,不能用来指单个的歌曲。说“一首唱片”是错误的,应说“一张唱片”或“一首歌”。

Cultural notes

在中国,随着数字音乐的普及,唱片作为实体载体正在逐渐淡出,但在怀旧和发烧友圈子中仍受欢迎。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他买了一张新 唱片
He bought a new record.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.