Bỏ qua đến nội dung

商业

shāng yè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh doanh
  2. 2. thương mại
  3. 3. kinh doanh thương mại

Usage notes

Collocations

常与“经济”“贸易”等词连用,如“商业经济”“商业贸易”;也可与“发展”“活动”搭配,如“商业发展”“商业活动”。

Common mistakes

与“生意”混用:“生意”多指具体的买卖活动,偏口语化;“商业”更抽象,指整个商业体系或行业。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的 商业 很发达。
The commerce here is very developed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.