Bỏ qua đến nội dung

商业模式

shāng yè mó shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. business model

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司开创了一种新的 商业模式
This company initiated a new business model.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.