Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

商户

shāng hù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. merchant
  2. 2. trader
  3. 3. businessman
  4. 4. firm

Từ cấu thành 商户