啷当
lāng dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. more or less
- 2. or so (of approx age or number)
- 3. and so on
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.