啼笑皆非

tí xiào jiē fēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. not to know whether to laugh or cry (idiom)
  2. 2. between laughter and tears

Câu ví dụ

Hiển thị 1
啼笑皆非
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1762979)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.