善于
shàn yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thạo
- 2. giỏi
- 3. tài giỏi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“善于”后面必须接动词或动词性短语,不能直接接名词。例如:“善于交际”是对的,不能说“善于社交”。
Formality
多用于书面语和正式场合,口语中常换用“很会”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 善于 与人沟通。
She is good at communicating with people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.