Bỏ qua đến nội dung

善心

shàn xīn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng tốt
  2. 2. lòng nhân từ
  3. 3. thiện tâm