Bỏ qua đến nội dung

善良

shàn liáng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếu thảo
  2. 2. tốt bụng
  3. 3. thiện lành

Usage notes

Common mistakes

“善良”通常只用于形容人或人的行为、心地等,不能用于形容动物或物品,如不能说“一只善良的狗”,应改为“一只温顺的狗”。

Formality

“善良”可用于口语和书面语,是比较常用的褒义词,无正式度限制。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他是 善良 的化身。
He is the embodiment of kindness.
如果太 善良 ,有时候会吃亏。
If you are too kind, sometimes you will be taken advantage of.
他嚴厲卻 善良
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13108935)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.