喊叫

hǎn jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cry out
  2. 2. to shout

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他開始 喊叫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819436)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.