Bỏ qua đến nội dung

hǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kêu
  2. 2. gọi
  3. 3. hét

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

常用搭配:喊口号 (shout slogans)、喊救命 (cry for help)。

Common mistakes

喊某人通常不加'对',直接说'喊他',不是'对他喊'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有人在 你的名字。
Someone is calling your name.
你幫忙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9155267)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.