Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kịch hài
- 2. tragedi hài
- 3. hài kịch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common pattern: 喜剧 + 电影/作品/演员 (comedy film/work/actor).
Common mistakes
喜剧 is uncountable; use 一部喜剧 for 'a comedy', not 一个喜剧.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影是一部 喜剧 。
This movie is a comedy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.