Bỏ qua đến nội dung

喜剧

xǐ jù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kịch hài
  2. 2. tragedi hài
  3. 3. hài kịch

Usage notes

Collocations

Common pattern: 喜剧 + 电影/作品/演员 (comedy film/work/actor).

Common mistakes

喜剧 is uncountable; use 一部喜剧 for 'a comedy', not 一个喜剧.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影是一部 喜剧
This movie is a comedy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.