喜怒哀乐

xǐ nù āi lè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. four types of human emotions, namely: happiness 歡喜|欢喜[huān xǐ], anger 憤怒|愤怒[fèn nù], sorrow 悲哀[bēi āi] and joy 快樂|快乐[kuài lè]