喜歌剧院
xǐ gē jù yuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. musical theater
- 2. Opéra Comique, Paris
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.