Bỏ qua đến nội dung

歌剧

gē jù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vở opera
  2. 2. vở nhạc kịch
  3. 3. kịch nhạc

Usage notes

Collocations

Use with 部 (bù) or 出 (chū) as a measure word, e.g., 一部歌剧, 一出歌剧.

Cultural notes

In Chinese, 歌剧 refers specifically to Western-style opera; for traditional Chinese opera, use 戏曲 (xìqǔ) or specific genres like 京剧 (Jīngjù).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们今晚去看 歌剧 《卡门》。
We are going to watch the opera "Carmen" tonight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.