Bỏ qua đến nội dung

喜爱

xǐ ài
HSK 3.0 Cấp 3 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích
  2. 2. yêu thích
  3. 3. ưa thích

Usage notes

Collocations

常与抽象事物或活动搭配,如“喜爱音乐”“喜爱运动”,较少用于具体物品。

Formality

“喜爱”多用于书面语和正式场合,口语中更常用“喜欢”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她特别 喜爱 听古典音乐。
She is particularly fond of listening to classical music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.