Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích
- 2. yêu thích
- 3. ưa thích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与抽象事物或活动搭配,如“喜爱音乐”“喜爱运动”,较少用于具体物品。
Formality
“喜爱”多用于书面语和正式场合,口语中更常用“喜欢”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她特别 喜爱 听古典音乐。
She is particularly fond of listening to classical music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.