Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

喜盈盈

xǐ yíng yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. happy
  2. 2. joyful

Từ cấu thành 喜盈盈