Bỏ qua đến nội dung

喜糖

xǐ táng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẹo cưới
  2. 2. kẹo mừng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在婚礼上给每位客人发了 喜糖

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.