Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẹo cưới
- 2. kẹo mừng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他们在婚礼上给每位客人发了 喜糖 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.