喜结连理
xǐ jié lián lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tie the knot (idiom)
- 2. to get married
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.