Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rượu cưới
- 2. tiệc cưới
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“喝”或“办”搭配,如“喝喜酒”表示参加婚礼,“办喜酒”表示举办婚宴。
Cultural notes
在华人文化中,喜酒象征祝福与分享喜悦,参加喜酒通常需准备红包。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们下周六去喝 喜酒 。
We're going to a wedding feast next Saturday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.