Bỏ qua đến nội dung

喜酒

xǐ jiǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rượu cưới
  2. 2. tiệc cưới

Usage notes

Collocations

通常与“喝”或“办”搭配,如“喝喜酒”表示参加婚礼,“办喜酒”表示举办婚宴。

Cultural notes

在华人文化中,喜酒象征祝福与分享喜悦,参加喜酒通常需准备红包。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们下周六去喝 喜酒
We're going to a wedding feast next Saturday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.