喝茶

hē chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drink tea
  2. 2. to get engaged
  3. 3. to have a serious conversation
  4. 4. (fig.) to have a meeting with state security agents (to be warned to behave \responsibly\)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
喝茶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6092434)
喝茶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216135)
我應該 喝茶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10368401)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.