喝酒
hē jiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to drink (alcohol)
Câu ví dụ
Hiển thị 3我不 喝酒 。
他從不 喝酒 。
她喜歡 喝酒 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.