喝醉

hē zuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get drunk

Câu ví dụ

Hiển thị 2
湯姆沒 喝醉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10322313)
我想 喝醉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10182720)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.