喻
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ví von
- 2. ẩn dụ
- 3. so sánh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1不言而 喻 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 喻
không nói cũng hiểu; hiển nhiên
ai ai cũng biết; nhà nhà đều biết
ví; ví von
không thể lý giải
không thể diễn tả
mượn xưa để nói nay
dùng một vật làm ẩn dụ
phép hoán dụ
hoán dụ
phép so sánh
ẩn dụ
thông báo
nghĩa bóng
lấy lý lẽ mà thuyết phục ai đó
tự ví mình như
diễn tả; nói thành lời
phép ẩn dụ máy tính
ẩn dụ
phép loại suy
hoán dụ
nghịch dụ
ẩn dụ
xem 諷喻|讽喻