嗓
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cổ họng
- 2. họng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1他壓低 嗓 門對她說:「我愛你。」
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 嗓
cổ họng
mất giọng
giọng giả thanh
giọng giả thanh
luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)
cổ họng
cổ họng
giọng nói
cổ họng
giọng; giọng nói
giọng to
giọng giả thanh (trong kinh kịch Trung Quốc)
giọng hát lạc điệu
cất cao giọng
hắng giọng
hắng giọng
nhét đầy họng thức ăn