嗓
Định nghĩa
- 1. cổ họng
- 2. họng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 嗓
cổ họng
mất giọng
giọng giả thanh
giọng giả thanh
luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)
cổ họng
cổ họng
giọng nói
cổ họng
giọng nói
giọng to
giọng giả thanh (trong kinh kịch Trung Quốc)
giọng hát lạc điệu
cất cao giọng
hắng giọng
hắng giọng
nhét đầy họng thức ăn