Bỏ qua đến nội dung

扯嗓子

chě sǎng zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cất cao giọng
  2. 2. nói to hết cỡ