Bỏ qua đến nội dung

嗤之以鼻

chī zhī yǐ bí
#34731

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to snort disdainfully
  2. 2. to scoff at
  3. 3. to turn up one's nose