Bỏ qua đến nội dung

器官

qì guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ quan
  2. 2. bộ phận

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 移植 (transplant) or 捐献 (donate), e.g., 器官移植 (organ transplant).

Common mistakes

器官 (qìguān) refers to body parts like the heart or liver, not musical instruments; for instruments use 乐器 (yuèqì).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
心脏是一个重要的 器官
The heart is an important organ.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.