噼里啪啦
pī li pā lā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (onom.) to crackle and rattle
- 2. to pitter-patter
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.