Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

嚎哭

háo kū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bawl
  2. 2. to cry
  3. 3. to wail
  4. 4. to howl
  5. 5. also written 號哭|号哭[háo kū]