囊揣

nāng chuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soft, fat meat of pig's belly
  2. 2. sow's sagging teats
  3. 3. weakling
  4. 4. flabby person
  5. 5. also written 囊膪