揣
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đặt vào
- 2. cho vào
- 3. đặt vào túi
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
揣(chuāi)与“踹”(chuài)字形、读音不同,后者意为“踢”,常被混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把手 揣 在口袋里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 揣
to analyze
to guess
to venture to
soft, fat meat of pig's belly
to speculate
to tuck into one's bosom
to estimate
to conjecture
to pretend to not know