Bỏ qua đến nội dung

chuāi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt vào
  2. 2. cho vào
  3. 3. đặt vào túi

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Common mistakes

揣(chuāi)与“踹”(chuài)字形、读音不同,后者意为“踢”,常被混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把手 在口袋里。
He put his hands in his pockets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.