Bỏ qua đến nội dung

náng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi
  2. 2. túi tiền
  3. 3. túi đựng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

22 nét

Từ chứa 囊

胶囊
jiāo náng

viên nang

中饱私囊
zhōng bǎo sī náng

tham ô

布囊其口
bù náng qí kǒu

bịt miệng bằng vải

倾囊
qīng náng

dốc hết túi

储精囊
chǔ jīng náng

túi tinh

刺丝囊
cì sī náng

tế bào gai

包囊
bāo náng

bọc

卵黄囊
luǎn huáng náng

túi noãn hoàng

受精囊
shòu jīng náng

túi chứa tinh

嗉囊
sù náng

diều

囊中取物
náng zhōng qǔ wù

dễ như lấy vật trong túi

囊中羞涩
náng zhōng xiū sè

túng thiếu

囊括
náng kuò

bao gồm

囊揣
nāng chuài

thịt mỡ bụng lợn

囊泡
náng pào

túi nhỏ

囊胚
náng pēi

phôi nang

囊肿
náng zhǒng

u nang

囊膪
nāng chuài

thịt mỡ bụng lợn

囊袋
náng dài

túi

囊谦
náng qiān

huyện Nangqên

囊谦县
náng qiān xiàn

huyện Nangqên

子囊菌
zǐ náng jūn

nấm túi

安全气囊
ān quán qì náng

túi khí an toàn (ô tô)

布囊
bù náng

túi vải

微囊
wēi náng

vi nang

微胶囊技术
wēi jiāo náng jì shù

kỹ thuật vi nang hóa

慷慨解囊
kāng kǎi jiě náng

hào phóng giúp đỡ ai đó về tiền bạc

扎囊
zā náng

huyện Zhanang (Tây Tạng)

扎囊县
zā náng xiàn

huyện Zhanang (Tây Tạng)

拇囊炎
mǔ náng yán

bunion; hallux valgus

探囊取物
tàn náng qǔ wù

thò tay vào túi lấy vật (thành ngữ); dễ như trở bàn tay

智囊团
zhì náng tuán

nhóm chuyên gia tư vấn; tập thể cố vấn

智囊机构
zhì náng jī gòu

think tank; bộ não tư vấn

橐囊
tuó náng

túi

毛囊
máo náng

nang lông

毛小囊
máo xiǎo náng

nang lông

气囊
qì náng

túi khí

皮囊
pí náng

túi da

皮肤肌肉囊
pí fū jī ròu náng

túi cơ da

盲囊
máng náng

manh tràng (giải phẫu)

砂囊
shā náng

mề (chim, ốc sên v.v.)

私囊
sī náng

túi riêng của mình

窝囊
wō nang

cảm thấy bực bội

窝囊废
wō nang fèi

kẻ hèn nhát

窝囊气
wō nang qì

sự bực bội dồn nén

笥匮囊空
sì kuì náng kōng

cực kỳ nghèo khổ (thành ngữ)

精囊
jīng náng

túi tinh

丝囊
sī náng

tơ nhện

缥囊
piǎo náng

túi sách làm bằng lụa

纤维囊泡症
xiān wéi náng pào zhèng

xơ nang

声囊
shēng náng

túi thanh âm

背囊
bèi náng

ba lô

胚囊
pēi náng

(thực vật học) túi phôi

胚囊泡
pēi náng pào

túi phôi nang

腘窝囊肿
guó wō náng zhǒng

u nang khoeo chân (y học)

胆囊
dǎn náng

túi mật

臭皮囊
chòu pí náng

thân xác phàm trần

蜜囊
mì náng

túi mật (giải phẫu ong)

行囊
xíng náng

hành lý xách tay

解囊
jiě náng

mở hầu bao

酒囊饭袋
jiǔ náng fàn dài

kẻ vô dụng, chỉ biết ăn uống

锦囊
jǐn náng

(nghĩa bóng) lời khuyên hữu ích

锦囊妙计
jǐn náng miào jì

mưu kế diệu kế trong túi gấm (thành ngữ); túi khôn

关节囊
guān jié náng

bao khớp (trong giải phẫu học)

阴囊
yīn náng

bìu

青囊经
qīng náng jīng

Kinh Thanh Nang, sách về y thuật do Hoa Đà viết

革囊
gé náng

túi da

饱私囊
bǎo sī náng

nhét đầy túi riêng

香囊
xiāng náng

túi thơm

鼓鼓囊囊
gǔ gu nāng nāng

đầy và phồng lên (túi, bọc v.v.)